DANH MỤC NGÀNH ĐÀO TẠO TRÌNH ĐỘ THẠC SĨ 2020

TT
Mã số
Tên ngành
Khoa quản lý ngành
1.       
8340101
Quản Trị Kinh Doanh
Quản lý công nghiệp
2.       
8340402
Chính sách công
Môi trường và Tài nguyên
3.       
8340405
Hệ Thống Thông Tin Quản Lý
Khoa học & Kỹ thuật máy tính
4.       
8420201
Công Nghệ Sinh Học
Kỹ thuật hóa học
5.       
8440214
Bản Đồ, Viễn Thám Và Hệ Thống Thông Tin Địa Lý
Kỹ thuật xây dựng
6.       
8460112
Toán Ứng Dụng
Khoa học ứng dụng
7.       
8460107
Khoa Học Tính Toán
Khoa học ứng dụng
8.       
8480101
Khoa Học Máy Tính
Khoa học & Kỹ thuật máy tính
9.       
8480201
Công nghệ thông tin
Khoa học & Kỹ thuật máy tính
10.  
8510602
Quản Lý Năng Lượng
Điện – Điện tử
11.  
8520101
Cơ Kỹ Thuật
Khoa học ứng dụng
12.  
8520103
Kỹ Thuật Cơ Khí
Cơ khí
13.  
8520114
Kỹ Thuật Cơ Điện Tử
Cơ khí
14.  
8520115
Kỹ Thuật Nhiệt
Cơ khí
15.  
8520116
Kỹ Thuật Cơ Khí Động Lực
Kỹ thuật giao thông
16.  
8520117
Kỹ Thuật Công Nghiệp
Cơ khí
17.  
8520120
Kỹ Thuật Hàng Không
Kỹ thuật giao thông
18.  
8520201
Kỹ Thuật Điện
Điện – Điện tử
19.  
8520203
Kỹ Thuật Điện Tử
Điện – Điện tử
20.  
8520208
Kỹ Thuật Viễn Thông
Điện – Điện tử
21.  
8520216
Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa
Điện – Điện tử
22.  
8520301
Kỹ Thuật Hóa Học
Kỹ thuật hóa học
23.  
8520305
Kỹ Thuật Hóa Dầu và Lọc dầu
Kỹ thuật hóa học
24.  
8520309
Kỹ Thuật Vật Liệu
Công nghệ vật liệu
25.  
8520320
Kỹ Thuật Môi Trường
Môi trường và Tài nguyên
26.  
8520401
Vật Lý Kỹ Thuật
Khoa học ứng dụng
27.  
8520501
Kỹ Thuật Địa Chất
Kỹ thuật Địa chất – Dầu khí
28.  
8520503
Kỹ Thuật Trắc Địa – Bản Đồ
Kỹ thuật xây dựng
29.  
8520604
Kỹ Thuật Dầu Khí
Kỹ thuật Địa chất – Dầu khí
30.  
8540101
Công Nghệ Thực Phẩm
Kỹ thuật hóa học
31.  
8580201
Kỹ Thuật xây dựng
Kỹ thuật xây dựng
32.  
8580202
Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Thủy
Kỹ thuật xây dựng
33.  
8580203
Kỹ Thuật Công Trình Biển
Kỹ thuật xây dựng
34.  
8580204
Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Ngầm
Kỹ thuật xây dựng
35.  
8580205
Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Giao Thông
Kỹ thuật xây dựng
36.  
8580211
Địa kỹ thuật xây dựng
Kỹ thuật xây dựng
37.  
8580212
Kỹ Thuật Tài Nguyên Nước
Kỹ thuật xây dựng
38.  
8580302
Quản lý xây dựng
Kỹ thuật xây dựng
39.  
8850101
Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường
Môi trường và Tài nguyên
40.8540204Công nghệ Dệt, MayCơ khí